nam thương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một điệu ca Huế truyền thống: "nam thương" là tên một làn điệu dân ca đặc trưng của vùng Huế, thường có cấu trúc gồm ba khổ thơ, mỗi khổ gieo ba vần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đêm nhạc cổ truyền, nghệ sĩ đã trình bày một bài "nam thương" rất cảm động.
- Điệu "nam thương" với câu "Tay mang khăn gói băng ngàn..." là một trong những bài ca Huế nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hát nam thương": chỉ hành động biểu diễn làn điệu này.
- Cô ấy học để có thể hát nam thương một cách thuần thục.
Biến thể và từ liên quan
- Ca Huế: (danh từ) chỉ chung các làn điệu dân ca truyền thống của Huế, trong đó bao gồm điệu "nam thương".
- Điệu nam: (danh từ) một nhóm các làn điệu dân ca Huế có tính chất trữ tình, buồn; "nam thương" là một điệu trong nhóm này.
Từ đồng nghĩa
- Điệu ca Huế: cụm từ chung để chỉ các giai điệu dân ca Huế, có thể dùng để giải thích cho "nam thương".
- Làn điệu Huế: cách gọi khác về âm nhạc truyền thống Huế.
Ghi chú về ngữ nghĩa
- "Nam thương" là một thuật ngữ chuyên biệt trong âm nhạc cổ truyền Việt Nam, chủ yếu được dùng trong bối cảnh nói về ca nhạc Huế hoặc di sản âm nhạc dân tộc. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Điệu ca Huế có ba khổ ba vần như bài "Tay mang khăn gói băng ngàn, vô Hàn tìm bạn..."